播尼

bá ni

Hán Việt: bá ni

Tổng quan

(雜語)Pāṇi,譯曰手掌。見大日經疏一。☸

Cấu tạo: 播 (bá) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)Pāṇi,譯曰手掌。見大日經疏一。☸
  • Tần suất từ [bktd] bá ni (雜語)Pāṇi,譯曰手掌。見大日經疏一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼人 · 尼克 · 尼哥 · 尼壇 · 尼姆 · 尼姑 · 尼寺 · 尼康