播尼 bá ni Hán Việt: bá ni Tổng quan bá ni (雜語)Pāṇi,譯曰手掌。見大日經疏一。☸ Cấu tạo: 播 (bá) + 尼 (ni)Hán Việtbá niCấu tạo播 + 尼 · bá + ni nghĩa thành phần: bá + ni Nghĩa ViệtCihui bá ni (雜語)Pāṇi,譯曰手掌。見大日經疏一。☸