播影 bá ảnh Hán Việt: bá ảnh Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 影 (ảnh)Hán Việtbá ảnhCấu tạo播 + 影 · bá + ảnh nghĩa thành phần: bá + ảnh Nghĩa EngCihui 播影 ōyǐng v.o. broadcast on television