播揚 bá dương Hán Việt: bá dương Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 揚 (dương)Hán Việtbá dươngCấu tạo播 + 揚 · bá + dương nghĩa thành phần: bá + dương Nghĩa EngCihui 播揚 ōyáng* v. disseminate; diffuse