播舍 bá xá Hán Việt: bá xá Tổng quan bá xả (物名)Pāśa,譯曰羂索。梵語雜名曰:「羂索,播捨。」☸ Cấu tạo: 播 (bá) + 舍 (xá)Hán Việtbá xáCấu tạo播 + 舍 · bá + xá nghĩa thành phần: bá + xá Nghĩa ViệtCihui bá xả (物名)Pāśa,譯曰羂索。梵語雜名曰:「羂索,播捨。」☸