播撒
bá tát
Hán Việt: bá tát · Pinyin: bō sǎ
Tổng quan
gieo (hạt) | rắc
Nghĩa
Việt
- Cihui gieo (hạt) | rắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撒播;撒:~树种|~药粉。
Eng
- CC-CEDICT to sow (seeds)|to scatter
- Cihui to sow (seeds); to scatter