播棄

bá khí

Hán Việt: bá khí

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背棄、捨棄。《書經.泰誓中》:「今商王受,力行無度,播棄犁老,昵比罪人。」《國語.吳語》:「今王播棄黎老,而孩童焉比謀,曰:『余令而不違。』夫不違,乃違也。」

Eng

  • Cihui 播棄 ōqì v. throw away; abandon; discard