播植

bá thực

Hán Việt: bá thực

Tổng quan

ieo giống và trồng cây — Chỉ sự trồng trọt. bá thực bá thực ☆Gieo giống và trồng cây — Chỉ sự trồng trọt.

Cấu tạo: (bá) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ieo giống và trồng cây — Chỉ sự trồng trọt. bá thực bá thực ☆Gieo giống và trồng cây — Chỉ sự trồng trọt.