播美 bá mĩ Hán Việt: bá mĩ Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 美 (mĩ)Hán Việtbá mĩCấu tạo播 + 美 · bá + mĩ nghĩa thành phần: bá + mĩ