播蕩 bá đãng Hán Việt: bá đãng Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 蕩 (đãng)Hán Việtbá đãngCấu tạo播 + 蕩 · bá + đãng nghĩa thành phần: bá + đãng Nghĩa EngCihui 播蕩 bōdàng v. 1. jolt; bump; toss 2. <wr.> become destitute and homeless; wander about homeless