播轉 bá chuyển Hán Việt: bá chuyển Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 轉 (chuyển)Hán Việtbá chuyểnCấu tạo播 + 轉 · bá + chuyển nghĩa thành phần: bá + chuyển Nghĩa EngCihui rollover