播遷 bō qiān · bá thiên Hán Việt: bá thiên · Pinyin: bō qiān Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 遷 (thiên)Pinyinbō qiānHán Việtbá thiênCấu tạo播 + 遷 · bá + thiên nghĩa thành phần: bá + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流离迁徙。EngCihui 播遷 ōqiān v. <wr.> migrate