播音劇 bá âm kịch Hán Việt: bá âm kịch Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 音 (âm) + 劇 (kịch)Hán Việtbá âm kịchCấu tạo播 + 音 + 劇 · bá + âm + kịch nghĩa thành phần: bá + âm + kịch Nghĩa EngCihui 播音劇 ōyīnjù n. radio play M:¹chū/²mù