播音車 bá âm xa Hán Việt: bá âm xa Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 音 (âm) + 車 (xa)Hán Việtbá âm xaCấu tạo播 + 音 + 車 · bá + âm + xa nghĩa thành phần: bá + âm + xa Nghĩa EngCihui 播音車 ōyīnchē n. broadcast car M:³liàng