撮俏 toát tiếu Hán Việt: toát tiếu Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 俏 (tiếu)Hán Việttoát tiếuCấu tạo撮 + 俏 · toát + tiếu nghĩa thành phần: toát + tiếu