撮兒 toát nhi Hán Việt: toát nhi Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 兒 (nhi)Hán Việttoát nhiCấu tạo撮 + 兒 · toát + nhi nghĩa thành phần: toát + nhi Nghĩa EngCihui 撮兒 uōr m. <coll.> a pinch of||►See also zuǒr