撮口 toát khẩu Hán Việt: toát khẩu Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 口 (khẩu)Hán Việttoát khẩuCấu tạo撮 + 口 · toát + khẩu nghĩa thành phần: toát + khẩu Nghĩa EngCihui 撮口 uōkǒu v.o. 1. protrude the lips (for whistling/etc.) 2. <lg.> round lips