撮引 toát dẫn Hán Việt: toát dẫn Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 引 (dẫn)Hán Việttoát dẫnCấu tạo撮 + 引 · toát + dẫn nghĩa thành phần: toát + dẫn