撮抄 cuō chāo · toát sao Hán Việt: toát sao · Pinyin: cuō chāo Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 抄 (sao)Pinyincuō chāoHán Việttoát saoCấu tạo撮 + 抄 · toát + sao nghĩa thành phần: toát + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摘抄。亦指描摹。Tân Hoa Tự Điển 1.摘抄。亦指描摹。