撮拥 toát ủng Hán Việt: toát ủng Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 拥 (ủng)Hán Việttoát ủngCấu tạo撮 + 拥 · toát + ủng nghĩa thành phần: toát + ủng