撮白 cuō bái · toát bạch Hán Việt: toát bạch · Pinyin: cuō bái Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 白 (bạch)Pinyincuō báiHán Việttoát bạchCấu tạo撮 + 白 · toát + bạch nghĩa thành phần: toát + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 案牍上贴的白纸浮签。Tân Hoa Tự Điển 1.案牍上贴的白纸浮签。