撮箕
toát ki
Hán Việt: toát ki · Pinyin: cuō jī
Tổng quan
方 ki hốt rác; dụng cụ hốt rác。撮垃圾的簸箕。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 ki hốt rác; dụng cụ hốt rác。撮垃圾的簸箕。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撮垃圾的簸箕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.撮垃圾的簸箕。
Eng
- Cihui 撮箕 uōjī n. dustpan