撰修

zhuàn xiūsoạn tu

Hán Việt: soạn tu · Pinyin: zhuàn xiū

Tổng quan

Sửa chữa biên chép lại một cuốn sách

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"撰修"。 2.书写; 编撰。

Cấu tạo: 撰 (soạn) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên soạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撰修"。 2.书写; 编撰。

Eng

  • JMdict writing (a book)
  • JMdict compiling
  • JMdict editing

ja

  • JMdict 撰修(せんしゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙