撰修
soạn tu
Hán Việt: soạn tu · Pinyin: zhuàn xiū
Tổng quan
ửa chữa biên chép lại một cuốn sách. soạn tu soạn tu ☆Sửa chữa biên chép lại một cuốn sách.
Nghĩa
Việt
- Cihui ửa chữa biên chép lại một cuốn sách. soạn tu soạn tu ☆Sửa chữa biên chép lại một cuốn sách.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"撰修"; 书写;编撰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撰修"。 2.书写;编撰。
ja
- JMdict writing (a book)|compiling|editing