撰具 zhuàn jù · soạn cụ Hán Việt: soạn cụ · Pinyin: zhuàn jù Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 具 (cụ)Pinyinzhuàn jùHán Việtsoạn cụCấu tạo撰 + 具 · soạn + cụ nghĩa thành phần: soạn + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编成。Tân Hoa Tự Điển 1.编成。