撰寫

zhuàn xiě soạn tả

Hán Việt: soạn tả · Pinyin: zhuàn xiě

Tổng quan

viết | soạn thảo

Cấu tạo: (soạn) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết | soạn thảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫作、著述。如:「撰寫文章」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.写作。

Eng

  • CC-CEDICT to write|to compose
  • Cihui to write; to compose