撰備 zhuàn bèi · soạn bị Hán Việt: soạn bị · Pinyin: zhuàn bèi Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 備 (bị)Pinyinzhuàn bèiHán Việtsoạn bịCấu tạo撰 + 備 · soạn + bị nghĩa thành phần: soạn + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备具﹐备置。Tân Hoa Tự Điển 1.备具﹐备置。