撰定
soạn định
Hán Việt: soạn định · Pinyin: zhuàn dìng
Tổng quan
Sắp đặt các tài liệu để làm thành cuốn sách
1.编定; 写定。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biên soạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.编定; 写定。
Hán Việt: soạn định · Pinyin: zhuàn dìng
Sắp đặt các tài liệu để làm thành cuốn sách
1.编定; 写定。