撰拟

zhuàn nǐsoạn nghĩ

Hán Việt: soạn nghĩ · Pinyin: zhuàn nǐ

Tổng quan

soạn thảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.撰写拟定。

Cấu tạo: 撰 (soạn) + 擬 (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên kế hoạch
  • Cihui soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)
  • Biên soạn 撰擬 huànnǐ v. <wr.> draw up or compose (a document)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.撰写拟定。

Eng

  • Cihui to draft; to draw up; to compose (a plan or document)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拟人 · 拟作 · 拟具 · 拟制 · 拟古 · 拟合 · 拟声 · 拟娩