撰日 zhuàn rì · soạn nhật Hán Việt: soạn nhật · Pinyin: zhuàn rì Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 日 (nhật)Pinyinzhuàn rìHán Việtsoạn nhậtCấu tạo撰 + 日 · soạn + nhật nghĩa thành phần: soạn + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 择日。Tân Hoa Tự Điển 1.择日。