撰杖 zhuàn zhàng · soạn trượng Hán Việt: soạn trượng · Pinyin: zhuàn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 杖 (trượng)Pinyinzhuàn zhàngHán Việtsoạn trượngCấu tạo撰 + 杖 · soạn + trượng nghĩa thành phần: soạn + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撰杖捧履"。 2.执教。