撰次

zhuàn cì soạn thứ

Hán Việt: soạn thứ · Pinyin: zhuàn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (soạn) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書籍的選錄和編定次序。《後漢書.卷三五.曹襃傳》:「襃既受命,乃次序禮事,依準舊典,雜以五經讖記之文,撰次天子至于庶人冠婚吉凶終始制度,以為百五十篇,寫以二尺四寸簡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编集;编纂; 写作;记述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编集;编纂。 2.写作;记述。

Eng

  • Cihui 撰次 huàncì v. <wr.> compile