撰碑 zhuàn bēi · soạn bi Hán Việt: soạn bi · Pinyin: zhuàn bēi Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 碑 (bi)Pinyinzhuàn bēiHán Việtsoạn biCấu tạo撰 + 碑 · soạn + bi nghĩa thành phần: soạn + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撰写碑文。Tân Hoa Tự Điển 1.撰写碑文。