撰續 zhuàn xù · soạn tục Hán Việt: soạn tục · Pinyin: zhuàn xù Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 續 (tục)Pinyinzhuàn xùHán Việtsoạn tụcCấu tạo撰 + 續 · soạn + tục nghĩa thành phần: soạn + tục