撰著
soạn trứ
Hán Việt: soạn trứ · Pinyin: zhuàn zhe
Tổng quan
viết; sáng tác; viết sách。寫作。 撰著中國通史。 viết thông sử Trung Quốc.
Nghĩa
Việt
- Cihui viết; sáng tác; viết sách。寫作。 撰著中國通史。 viết thông sử Trung Quốc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撰寫、著作。《後漢書.卷四八.徐璆傳》:「撰著篇籍,甄紀異知,雖云小道,亦有可觀者焉。」也作「撰述」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 写作:~中国通史。
Eng
- Cihui 撰著 zhuànzhù v. write; compose