撲兒 phác nhi Hán Việt: phác nhi Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 兒 (nhi)Hán Việtphác nhiCấu tạo撲 + 兒 · phác + nhi nghĩa thành phần: phác + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕輕拍打用的器具。如:「粉撲兒」、「面撲兒」。EngCihui 撲兒 ūr n. powder puff