撲入

pū rù phác nhập

Hán Việt: phác nhập · Pinyin: pū rù

Tổng quan

nhào vào: ngã vào/phủ phục vào/vỗ vào/đập vào/tấn công vào

Cấu tạo: (phác) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhào vào: ngã vào/phủ phục vào/vỗ vào/đập vào/tấn công vào