撲冽 pū liè · phác liệt Hán Việt: phác liệt · Pinyin: pū liè Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 冽 (liệt)Pinyinpū lièHán Việtphác liệtCấu tạo撲 + 冽 · phác + liệt nghĩa thành phần: phác + liệt