撲剌 pū lá · phác lạt Hán Việt: phác lạt · Pinyin: pū lá Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 剌 (lạt)Pinyinpū láHán Việtphác lạtCấu tạo撲 + 剌 · phác + lạt nghĩa thành phần: phác + lạt