撲取 pū qǔ · phác thủ Hán Việt: phác thủ · Pinyin: pū qǔ Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 取 (thủ)Pinyinpū qǔHán Việtphác thủCấu tạo撲 + 取 · phác + thủ nghĩa thành phần: phác + thủ Nghĩa EngCihui 撲取 ūqǔ v. pounce on