撲哧

pū chī

Pinyin: pū chī

Tổng quan

xì: phì/hì/khì khì

Cấu tạo: (phác) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui xì: phì/hì/khì khì
  • Cihui xì; phì; hì; khì khì (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)。(噗嗤)象聲詞,形容笑聲或水、氣擠出的聲音。 撲哧一笑。 cười khì khì. 撲哧一聲,皮球撒了氣。 xì một tiếng, quả bóng đã hết hơi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容笑聲或水、氣擠出的聲音。《紅樓夢》第二七回:「紅玉聽了,撲哧一笑。」