撲嗤

pū chī phác xuy

Hán Việt: phác xuy · Pinyin: pū chī

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (xuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容笑聲或水、氣擠出的聲音。《文明小史》第一○回:「周師韓聽了,鼻子裡撲嗤一笑。」