撲堆 pū duī · phác đôi Hán Việt: phác đôi · Pinyin: pū duī Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 堆 (đôi)Pinyinpū duīHán Việtphác đôiCấu tạo撲 + 堆 · phác + đôi nghĩa thành phần: phác + đôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 堆滿、滿布。元.王實甫《西廂記.第一本.第三折》:「早是那臉兒上撲堆著可憎,那堪那心兒裡埋沒著聰明。」