撲天 pū tiān · phác thiên Hán Việt: phác thiên · Pinyin: pū tiān Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 天 (thiên)Pinyinpū tiānHán Việtphác thiênCấu tạo撲 + 天 · phác + thiên nghĩa thành phần: phác + thiên