撲挑 pū tiāo · phác thiêu Hán Việt: phác thiêu · Pinyin: pū tiāo Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 挑 (thiêu)Pinyinpū tiāoHán Việtphác thiêuCấu tạo撲 + 挑 · phác + thiêu nghĩa thành phần: phác + thiêu