撲握 pū wò · phác ác Hán Việt: phác ác · Pinyin: pū wò Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 握 (ác)Pinyinpū wòHán Việtphác ácCấu tạo撲 + 握 · phác + ác nghĩa thành phần: phác + ác