撲擊
phác kích
Hán Việt: phác kích · Pinyin: pū jī
Tổng quan
tấn công
Nghĩa
Việt
- Cihui tấn công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撲打攻擊。如:「他奮身向前撲擊,將手持利刃的歹徒制伏。」
Eng
- Cihui 撲擊 ūjī v. 1. pounce/fall/set on 2. lap/beat against 3. hit; strike