撲粉
phác phấn
Hán Việt: phác phấn · Pinyin: pū fěn
Tổng quan
phấn thơm: phấn/phấn rôm
Nghĩa
Việt
- Cihui phấn thơm: phấn/phấn rôm
- Cihui 1. phấn thơm; phấn (trang điểm)。化妝用的香粉。 2. phấn rôm。爽身粉。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拍上香粉。唐.韓偓〈晝寢〉詩:「撲粉更添香體滑,解衣唯見下裳紅。」宋.陸游〈浣沙溪.浴罷華清第二湯〉詞:「浴罷華清第二湯,紅綿撲粉玉肌涼。」
Eng
- Cihui 撲粉 ūfěn n. face/talcum powder ◆v.o. apply powder