撲罰 pū fá · phác phạt Hán Việt: phác phạt · Pinyin: pū fá Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 罰 (phạt)Pinyinpū fáHán Việtphác phạtCấu tạo撲 + 罰 · phác + phạt nghĩa thành phần: phác + phạt Nghĩa EngCihui 撲罰 ūfá v. flog/whip as a punishment