撲落

pū luò phác lạc

Hán Việt: phác lạc · Pinyin: pū luò

Tổng quan

rơi | rụng | ổ cắm (từ mượn của "plug") ánh cho tả tơi rơi rụng. phốc lạc phốc lạc ☆Đánh cho tả tơi rơi rụng.

Cấu tạo: (phác) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơi | rụng | ổ cắm (từ mượn của "plug") ánh cho tả tơi rơi rụng. phốc lạc phốc lạc ☆Đánh cho tả tơi rơi rụng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跌落、掉落。南唐.成彥雄〈寒夜吟〉:「猧兒睡魘喚不醒,滿窗撲落銀蟾影。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摔落;跌落; 陨落。喻丧生; 英语plug的音译。电器插座; 象声词。形容物体落地声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摔落;跌落。 2.陨落。喻丧生。 3.英语plug的音译。电器插座。 4.象声词。形容物体落地声。

Eng

  • CC-CEDICT to fall|to drop|socket (loanword for plug)
  • Cihui to fall; to drop; socket (loanword for "plug")