撲蔌

phác tốc

Hán Việt: phác tốc

Tổng quan

nước mắt lã chã

Cấu tạo: 扑 (phác) + 蔌 (tốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扑住 · 扑倒 · 扑克 · 扑入 · 扑击 · 扑向 · 扑哧 · 扑扇