撲虎 phác hổ Hán Việt: phác hổ Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 虎 (hổ)Hán Việtphác hổCấu tạo撲 + 虎 · phác + hổ nghĩa thành phần: phác + hổ Nghĩa EngCihui 撲虎 ūhǔ v.p. <topo.> lurch forward